giục giã

Học thuật
Thân thiện
giục giã

Mẹ giục giã con gái nhỏ đi học cho kịp giờ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thúc giục, hối thúc một cách liên tục gấp gáp: Hành động nói hoặc làm cho ai đó phải nhanh chóng thực hiện một việc đó, thường với sự sốt sắng lặp đi lặp lại.
    • Làm cho tiến triển nhanh hơn: Tác động để một quá trình, công việc diễn ra với tốc độ nhanh hơn bình thường.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Mẹ tôi luôn giục giã tôi học bài sớm. (Mẹ tôi luôn thúc giục tôi học bài sớm.)
    • Anh ấy giục giã đồng nghiệp hoàn thành báo cáo trước hạn. (Anh ấy hối thúc đồng nghiệp hoàn thành báo cáo trước hạn.)
    • Tiếng chuông báo thức giục giã mọi người thức dậy. (Tiếng chuông báo thức thúc giục mọi người thức dậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giục giã lòng người": thúc đẩy, khơi dậy tâm trạng hoặc ý chí của con người.
    • Bài hát đó giai điệu giục giã lòng người. (Bài hát đó giai điệu thúc giục lòng người.)
  • "giục giã bước chân": thúc giục cho bước đi nhanh hơn.
    • Nỗi nhớ nhà giục giã bước chân anh trên đường về. (Nỗi nhớ nhà thúc giục bước chân anh trên đường về.)
Biến thể từ gần giống
  • Giục (động từ): Thúc giục, yêu cầu ai làm đó nhanh lên. Nghĩa gần tương tự nhưng "giục giã" thường mang sắc thái liên tục, dai dẳng hơn.
    • Cha giục con đi ngủ. (Cha thúc giục con đi ngủ.)
  • Thúc giục (động từ): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩahối thúc, đốc thúc.
    • giáo thúc giục học sinh nộp bài. ( giáo thúc giục học sinh nộp bài.)
  • Hối hả (tính từ): Trạng thái vội vã, gấp gáp, thường dùng để miêu tả không khí hoặc hành động.
    • Mọi người làm việc một cách hối hả. (Mọi người làm việc một cách vội vã.)
Từ đồng nghĩa
  • Thúc đẩy: Làm cho tiến triển nhanh hoặc mạnh hơn.
  • Đốc thúc: Giám sát thúc giục cho công việc được tiến hành.
  • Hối thúc: Yêu cầu, nhắc nhở một cách gấp gáp.
Từ trái nghĩa
  • Kìm hãm: Ngăn cản, làm chậm lại sự phát triển hoặc tiến độ.
  • Trì hoãn: Làm chậm trễ, kéo dài thời gian thực hiện.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Giục giã lòng tham: Thúc đẩy, làm tăng thêm lòng tham muốn.
    • Lời quảng cáo đó có vẻ như đang giục giã lòng tham của khách hàng. (Lời quảng cáo đó có vẻ như đang thúc giục lòng tham của khách hàng.)
  • Giục giã tâm can: (Văn chương) Làm cho trong lòng cảm thấy sốt ruột, bồn chồn.
    • Tin nhắn ấy giục giã tâm can suốt đêm. (Tin nhắn ấy làm cho tâm can sốt ruột suốt đêm.)
giục giã

Mẹ giục giã con gái nhỏ đi học cho kịp giờ.

  1. Giục nói chung.

Từ gần giống

Từ chứa "giục giã"